5 Tháng Tám, 2020

Bảng xếp hạng FIFA hiện tại – BXH FIFA mới nhất

bảng xếp hạng fifa

Kính gửi các bạn độc giả Bảng xếp hạng FIFA 2020 tháng 7 mới nhất.

Bảng xếp hạng FIFA tháng 7 năm 2020 liên tục cập nhật xếp hạng/thứ hạng mới nhất của tuyển bóng đá nam Việt Nam ngay sau khi tham dự các giải đấu lớn khu vực Châu Á và Thế giới như: U23 Châu Á, AFF Cup, Asian Cup (Cúp Châu Á), Asiad và Vòng loại World Cup KV Châu Á. Năm 2018 là năm đội tuyển nam bóng đá Việt Nam có những bước tiến nhảy vọt khi gặt hái được những bước tiến lớn ở cấp độ giải trẻ U23 và đội tuyển quốc gia Việt Nam.

Bảng xếp hạng FIFA tháng 7 năm 2020 liên tục cập nhật xếp hạng/thứ hạng mới nhất của tuyển bóng đá nam Việt Nam ngay sau khi tham dự các giải đấu lớn khu vực Châu Á và Thế giới như: U23 Châu Á, AFF Cup, Asian Cup (Cúp Châu Á), Asiad và Vòng loại World Cup KV Châu Á. Năm 2018 là năm đội tuyển nam bóng đá Việt Nam có những bước tiến nhảy vọt khi gặt hái được những bước tiến lớn ở cấp độ giải trẻ U23 và đội tuyển quốc gia Việt Nam.

1 hệ thống điểm được sử dụng, điểm được thưởng dựa trên kết quả các trận đấu quốc tế được FIFA công nhận. Trước hệ thống hiện nay, BXH được dựa trên thành tích của đội bóng trong 4 năm gần nhất, với nhiều kết quả gần hơn và nhiều trận đấu quan trọng hơn thì có ảnh hưởng nặng hơn cho việc giúp mang lại vị trí cao cho đội bóng.

BXH FIFA các đội tuyển quốc gia trên thế giới bao gồm các thông số: thứ hạng (hiện tại) của tuyển bóng đá nam quốc gia, quốc gia thuộc châu lục / khu vực nào trên thế giới (Châu Á, Châu Âu, Châu Phi, Châu Úc, Nam Mỹ và Concacaf), điểm số hiện tại, điểm số trước đây và số điểm tăng hoặc giảm giữa 2 lần (cập nhật) đánh giá thứ hạng liền nhau. Thông thường BXH bóng đá FIFA cập nhật khoảng 1 tháng / 1 lần.

Cập nhật BXH từ website: fifa.com

XHTuyển QGKVĐiểm+/-Điểm trước
1 BỉChâu Âu176501765
2 PhápChâu Âu173301733
3 BrazilNam Mỹ171201712
4 AnhChâu Âu166101661
5 UruguayNam Mỹ164501645
6 CroatiaChâu Âu164201642
7 Bồ Đào NhaChâu Âu163901639
8 Tây Ban NhaChâu Âu163601636
9 ArgentinaNam Mỹ162301623
10 ColombiaNam Mỹ162201622
11 MexicoConcacaf162101621
12 Thụy SĩChâu Âu160801608
13 ItaliaChâu Âu160701607
14 Hà LanChâu Âu160401604
15 ĐứcChâu Âu160201602
16 Đan MạchChâu Âu159801598
17 ChileNam Mỹ157901579
17 Thụy ĐiểnChâu Âu157901579
19 Ba LanChâu Âu155901559
20 SenegalChâu Phi155501555
21 PeruNam Mỹ154401544
22 MỹConcacaf154201542
23 Xứ WalesChâu Âu154001540
24 UkraineChâu Âu153701537
25 VenezuelaNam Mỹ151701517
26 ÁoChâu Âu150701507
27 TunisiaChâu Phi150601506
28 Nhật BảnChâu Á150001500
29 Thổ Nhĩ KỳChâu Âu149401494
29 SerbiaChâu Âu149401494
31 NigeriaChâu Phi149301493
32 SlovakiaChâu Âu149001490
33 IranChâu Á148901489
34 Cộng hòa IrelandChâu Âu148601486
35 AlgeriaChâu Phi148201482
36 Bắc Ai lenChâu Âu147601476
37 RomaniaChâu Âu147501475
38 NgaChâu Âu147001470
39 IcelandChâu Âu146501465
40 Hàn QuốcChâu Á146401464
41 ParaguayNam Mỹ146101461
42 ÚcChâu Á145701457
43 MarốcChâu Phi145601456
44 Na UyChâu Âu145101451
45 SécChâu Âu144601446
46 Costa RicaConcacaf143901439
46 GhanaChâu Phi143901439
48 JamaicaConcacaf143811437
49 Bosnia và HerzegovinaChâu Âu143001430
50 ScotlandChâu Âu142201422
51 Ai CậpChâu Phi142001420
52 HungaryChâu Âu141601416
53 CameroonChâu Phi141301413
54 Hy LạpChâu Âu140901409
55 QatarChâu Á139601396
56 CongoChâu Phi138901389
56 MaliChâu Phi138901389
58 Phần LanChâu Âu138601386
59 BulgariaChâu Âu138101381
59 Burkina FasoChâu Phi138101381
61 Bờ Biển NgàChâu Phi137801378
62 HondurasConcacaf137701377
63 EcuadorNam Mỹ136801368
64 MontenegroChâu Âu136501365
64 SloveniaChâu Âu136501365
66 AlbaniaChâu Âu135601356
67 Ả Rập Xê ÚtChâu Á135101351
68 MacedoniaChâu Âu135071343
69 El SalvadorConcacaf134601346
70 IraqChâu Á134401344
71 UAEChâu Á133401334
71 Nam PhiChâu Phi133401334
73 CanadaConcacaf133201332
74 GuineaChâu Phi132801328
75 BoliviaNam Mỹ132401324
76 Trung QuốcChâu Á132301323
76 CuracaoConcacaf132331320
77 Cape Verde IslandsChâu Phi131941315
77 UgandaChâu Phi132101321
79 SyriaChâu Á131401314
81 PanamaConcacaf130511304
82 OmanChâu Á130301303
83 GabonChâu Phi129701297
84 BeninChâu Phi129501295
85 UzbekistanChâu Á1286-31289
86 HaitiConcacaf128501285
87 BelarusChâu Âu128331280
88 ZambiaChâu Phi127901279
89 CongoChâu Phi126901269
89 Li BăngChâu Á126901269
91 GeorgiaChâu Âu126701267
91 MadagascarChâu Phi126701267
93 IsraelChâu Âu126001260
94 Việt NamChâu Á125801258
95 Đảo SipChâu Âu125101251
96 Kyrgyz RepublicChâu Á124001240
97 JordanChâu Á123801238
98 LuxembourgChâu Âu123601236
99 BahrainChâu Á122501225
100 MauritaniaChâu Phi122301223
101 LibyaChâu Phi121501215
102 ArmeniaChâu Âu121301213
103 PalestineChâu Á120401204
104 EstoniaChâu Âu120201202
105 Trinidad và TobagoConcacaf120101201
106 MozambiqueChâu Phi120001200
107 KenyaChâu Phi119901199
108 Ấn ĐộChâu Á118701187
109 Central African RepublicChâu Phi118401184
110 Faroe IslandsChâu Âu118101181
111 ZimbabweChâu Phi118001180
112 NigerChâu Phi117901179
113 Thái LanChâu Á117801178
114 AzerbaijanChâu Âu117701177
115 KosovoChâu Âu117401174
116 Triều TiênChâu Á117001170
117 NamibiaChâu Phi116001160
118 Sierra LeoneChâu Phi115501155
118 Guinea-BissauChâu Phi115501155
118 KazakhstanChâu Âu115501155
121 TajikistanChâu Á115201152
122 New ZealandChâu Úc114901149
123 MalawiChâu Phi114101141
124 AngolaChâu Phi113601136
124 PhilippinesChâu Á113601136
126 TogoChâu Phi112701127
126 Antigua và BarbudaConcacaf112701127
128 SudanChâu Phi111201112
129 TurkmenistanChâu Á110701107
130 GuatemalaConcacaf1104-21106
131 LitvaChâu Âu108901089
131 RwandaChâu Phi108901089
133 ComorosChâu Phi108801088
134 TanzaniaChâu Phi108601086
135 AndorraChâu Âu108201082
136 MyanmarChâu Á108101081
137 LatviaChâu Âu107901079
138 Chinese TaipeiChâu Á107801078
139 St. Kitts and NevisConcacaf107401074
139 LesothoChâu Phi107401074
140 SwazilandChâu Phi107801078
141 SurinameConcacaf107301073
141 Solomon IslandsChâu Úc107301073
143 Hồng KôngChâu Á107201072
144 YemenChâu Á107101071
145 Equatorial GuineaChâu Phi106601066
146 EthiopiaChâu Phi106101061
147 KuwaitChâu Á106001060
148 BotswanaChâu Phi105501055
149 BurundiChâu Phi105201052
149 AfghanistanChâu Á105201052
151 NicaraguaConcacaf105111050
152 LiberiaChâu Phi104701047
154 MalaysiaChâu Á104001040
155 MaldivesChâu Á103801038
156 New CaledoniaChâu Úc103501035
157 SingaporeChâu Á102001020
158 DominicaConcacaf101901019
159 GrenadaConcacaf101501015
159 GambiaChâu Phi101501015
161 TahitiChâu Úc101401014
162 BarbadosConcacaf100901009
163 FijiChâu Úc9960996
163 VanuatuChâu Úc9960996
165 Papua New GuineaChâu Úc9910991
166 GuyanaConcacaf9880988
168 BermudaConcacaf983-1984
168 South SudanChâu Phi9830983
170 BelizeConcacaf9740974
170 NepalChâu Á9740974
172 MauritiusChâu Phi9650965
173 IndonesiaChâu Á9640964
173 CampuchiaChâu Á9640964
175 MoldovaChâu Âu9590959
176 St. LuciaConcacaf9530953
177 ChadChâu Phi9430943
178 Puerto RicoConcacaf9410941
179 CubaConcacaf9360936
180 St. Vincent / GrenadinesConcacaf9460946
180 Sao Tome e PrincipeChâu Phi93429905
180 LiechtensteinChâu Âu9260926
182 Ma CaoChâu Á9220922
183 MontserratConcacaf9210921
184 DominicaConcacaf9190919
184 DjiboutiChâu Phi9190919
184 MaltaChâu Âu9190919
187 BangladeshChâu Á9140914
188 LàoChâu Á9120912
189 BhutanChâu Á9110911
190 Mông CổChâu Á9060906
191 BruneiChâu Á9040904
192 American SamoaChâu Úc9000900
193 Cayman IslandsConcacaf8970897
194 SamoaChâu Úc8940894
195 BahamasConcacaf8800880
196 Đông TimorChâu Á8790879
196 GibraltarChâu Âu8790879
196 SomaliaChâu Phi8790879
199 GuamChâu Á8730873
200 ArubaConcacaf8670867
200 PakistanChâu Á8670867
202 SeychellesChâu Phi8660866
203 TongaChâu Úc8620862
203 Turks and Caicos IslandsConcacaf8620862
205 EritreaChâu Phi8560856
206 Sri LankaChâu Á8530853
207 US Virgin IslandsConcacaf8440844
208 British Virgin IslandsConcacaf8420842
209 San MarinoChâu Âu8240824
210 AnguillaConcacaf8210821

BXH FIFA nữ (bóng đá nữ Việt Nam)

XHTuyển QGĐiểm+/-
1Mỹ21817
2Đức209012
3Pháp20363
4Hà Lan2032-3
5Thuỵ Điển2007-15
6Anh1999-2
7Úc19630
8Brazil19582
9Canada19580
10Triều Tiên19400
35Việt Nam1657-8