5 Tháng Tám, 2020

BXH Chiếc giày vàng Châu Âu 2020 mới nhất

bxh chiếc giày vàng châu âu

BXH Chiếc giày vàng Châu Âu 2020 cập nhật top cầu thủ ghi bàn hàng đầu Châu Âu mùa 2019/2020. Danh hiệu Chiếc giày vàng châu Âu (tiếng Anh: European Golden Shoe, tên gọi cũ là European Golden Boot) là một giải thưởng bóng đá hàng năm được trao cho những chân sút săn bàn hàng đầu tại các trận đấu thuộc hệ thống các giải đấu hàng đầu quốc gia thuộc Liên đoàn bóng đá châu Âu.

Xembongda247 cập nhật nhanh nhất danh sách top ghi bàn và tổng số bàn thắng của cầu thủ ghi bàn hàng đầu các giải bóng đá Châu Âu mới nhất như Lionel Messi, Cristiano Ronaldo, Robert Lewandowski, Ciro Immobile, Jamie Vardy, Timo Werner, … Danh sách bao gồm những tên tuổi cầu thủ ghi bàn nhiều nhất của các giải đấu nổi bật Châu Âu như: Ngoại Hạng Anh, La Liga, Serie A, Ligue 1, Bundesliga, …

Thành tích của cầu thủ không bao gồm số bàn thắng ghi được trong các giải khác như cúp quốc gia, cúp liên đoàn và các cúp châu Âu, Siêu cúp châu Âu, Giải vô địch bóng đá thế giới các câu lạc bộ (trước là Cúp Liên lục địa), cũng như không tính các bàn thắng cầu thủ đó ghi được cho đội tuyển quốc gia trong mùa bóng đó.

Kể từ khi được thành lập vào mùa bóng 1967-68, danh hiệu có tên gọi ban đầu theo tiếng Pháp là Soulier d’Or, sau dịch thành Chiếc giày vàng châu Âu (Golden Shoe or Boot), nhằm trao tặng cho cầu thủ ghi nhiều bàn thắng nhất tại tất cả các giải đấu châu Âu mùa bóng năm đó. Do tạp chí L’Équipe tổ chức lần đầu năm 1968, giải thường bắt đầu được trao bởi European Sports Media kể từ mùa 1996-97.

Mùa 2018/2019, Leonel Messi – Với 36 bàn thắng, Messi có trong tay 72 điểm (giải La Liga nhân hệ số 2), hơn đối thủ xếp sau Kylian Mbappe (33 bàn) 6 điểm, để lần thứ ba liên tiếp đoạt Chiếc giày vàng châu Âu.

XHCầu thủTuổiCLB
Tuyển quốc gia
Số trậnBàn thắngBàn thắng / trậnHệ sốĐiểm
1Ciro Immobile
Tiền đạo trung tâm
30Lazio
Italia
37360.97272
2Robert Lewandowski
Tiền đạo trung tâm
31Bayern Munich
Ba Lan
31341.1268
3Cristiano Ronaldo
Tiền đạo trái
35Juventus
Bồ Đào Nha
33310.94262
4Timo Werner
Tiền đạo trung tâm
24RB Leipzig
Đức
34280.82256
5Erling Haaland
Tiền đạo trung tâm
19Bor. Dortmund
Na Uy
29291250
6Lionel Messi
Tiền đạo phải
33FC Barcelona
Argentina
33250.76250
7Jamie Vardy
Tiền đạo trung tâm
33Leicester
Anh
35230.66246
8Romelu Lukaku
Tiền đạo trung tâm
27Inter
Bỉ
35230.66246
9Shon Weissman
Tiền đạo trung tâm
24Wolfsberger AC
Israel
31300.97245
10Jean-Pierre Nsame
Tiền đạo trung tâm
27BSC Young Boys
Cameroon
30301245
11Pierre-Emerick Aubameyang
Tiền đạo trung tâm
31Arsenal
Gabon
36220.61244
12Danny Ings
Tiền đạo trung tâm
28Southampton
Anh
38220.58244
13Karim Benzema
Tiền đạo trung tâm
32Real Madrid
Pháp
37210.57242
14Francesco Caputo
Tiền đạo trung tâm
32Sassuolo
Italia
35210.6242
15Raheem Sterling
Tiền đạo trái
25Man City
Anh
33200.61240
16Mohamed Salah
Tiền đạo phải
28Liverpool
Ai Cập
34190.56238
17Christian Gytkjaer
Tiền đạo trung tâm
30Lech Poznan
Đan Mạch
34240.71236
18Harry Kane
Tiền đạo trung tâm
26Spurs
Anh
29180.62236
19Gerard Moreno
Tiền đạo trung tâm
28Villarreal
Tây Ban Nha
35180.51236
20Sadio Mané
Tiền đạo trái
28Liverpool
Senegal
35180.51236
21Duván Zapata
Tiền đạo trung tâm
29Atalanta
Colombia
27180.67236
22Luis Muriel
Tiền đạo trung tâm
29Atalanta
Colombia
33180.55236
23Wissam Ben Yedder
Tiền đạo trung tâm
29Monaco
Pháp
26180.69236
24Patson Daka
Tiền đạo trung tâm
21RB Salzburg
Zambia
31240.77236
25Alexander Sörloth
Tiền đạo trung tâm
24Trabzonspor
Na Uy
34240.71236
26Kylian Mbappé
Tiền đạo trung tâm
21Paris SG
Pháp
20180.9236
27João Pedro
Tiền đạo
28Cagliari Calcio
Brazil
36180.5236
28Marcus Rashford
Tiền đạo trái
22Man Utd
Anh
31170.55234
29Jadon Sancho
Tiền đạo phải
20Bor. Dortmund
Anh
32170.53234
30Raúl Jiménez
Tiền đạo trung tâm
29Wolves
Mexico
38170.45234
31Anthony Martial
Tiền đạo trung tâm
24Man Utd
Pháp
32170.53234
32Papiss Demba Cissé
Tiền đạo trung tâm
35Alanyaspor
Senegal
32220.69233
33Moussa Dembélé
Tiền đạo trung tâm
23Olympique Lyon
Pháp
27160.59232
34Sergio Agüero
Tiền đạo trung tâm
32Man City
Argentina
24160.67232
35Wout Weghorst
Tiền đạo trung tâm
27VfL Wolfsburg
Hà Lan
32160.5232
36Edin Dzeko
Tiền đạo trung tâm
34AS Roma35160.46232
37Andrea Belotti
Tiền đạo trung tâm
26Torino
Italia
35160.46232
38Luis Suárez
Tiền đạo trung tâm
33FC Barcelona
Uruguay
28160.57232
39Erik Sorga
Tiền đạo trung tâm
20FC Flora
Estonia
34310.91131
40Mirko Maric
Tiền đạo trung tâm
25NK Osijek
Croatia
35200.57230
41Antonio Colak
Tiền đạo trung tâm
26HNK Rijeka
Croatia
32200.63230
42Tammy Abraham
Tiền đạo trung tâm
22Chelsea
Anh
34150.44230
43Raúl García
Tiền vệ công
34Athletic
Tây Ban Nha
35150.43230
44Rouwen Hennings
Tiền đạo trung tâm
32F. Düsseldorf
Đức
32150.47230
45Mijo Caktas
Tiền vệ công
28Hajduk Split
Croatia
32200.63230
46Josip Ilicic
Tiền đạo
32Atalanta
Slovenia
26150.58230
47Ilia Shkurin
Tiền đạo trung tâm
20CSKA Moscow
Belarus
27190.7229
48Taxiarchis Fountas
Tiền đạo trung tâm
24Rapid Vienna
Hy Lạp
27190.7229
49Ilya Shkurin
Tiền đạo trung tâm
20CSKA Moscow
Belarus
30190.63229
50Domenico Berardi
Tiền đạo phải
25Sassuolo
Italia
30140.47228